Từ vựng · Ngữ pháp · A1
Mẹo nhớ der, die, das: đoán giống danh từ tiếng Đức qua đuôi từ
Tiếng Đức Mỗi Ngày · 7/11/2026
Các quy tắc đuôi từ giúp đoán đúng der, die, das cho phần lớn danh từ tiếng Đức, kèm ví dụ, ngoại lệ thường gặp và cách học để nhớ lâu.

Học tiếng Đức, ai cũng từng "đau đầu" vì der, die, das. Không có quy tắc nào đúng 100%, nhưng có những dấu hiệu ở đuôi từ giúp bạn đoán đúng phần lớn trường hợp. Bài này gom các quy tắc hay dùng nhất và cách học để nhớ lâu — áp dụng được dù bạn học trên lớp hay học tiếng Đức online tại nhà.
Vì sao phải học mạo từ cùng danh từ?
Mạo từ quyết định cách chia của cả câu: der Mann nhưng ich sehe den Mann, mit dem Mann. Nếu nhớ sai giống của danh từ, bạn sẽ sai luôn tính từ và đại từ đi kèm. Vì vậy hãy luôn học danh từ + mạo từ + số nhiều cùng một lúc, ví dụ: die Tür, die Türen.
Thường là DIE (giống cái)
| Đuôi từ | Ví dụ |
|---|---|
| -ung | die Wohnung, die Zeitung |
| -heit, -keit | die Freiheit, die Möglichkeit |
| -schaft | die Freundschaft, die Mannschaft |
| -ion | die Information, die Region |
| -tät | die Universität, die Qualität |
| -ik | die Musik, die Politik |
| -ie | die Familie, die Biologie |
| -ei | die Bäckerei, die Polizei |
| -in (nghề, người nữ) | die Lehrerin, die Ärztin |
Phần lớn danh từ tận cùng bằng -e cũng là die (die Lampe, die Straße), nhưng có ngoại lệ như der Junge, der Name, das Auge, das Ende.
Thường là DER (giống đực)
| Nhóm | Ví dụ |
|---|---|
| đuôi -ling | der Frühling, der Lehrling |
| đuôi -ismus | der Tourismus |
| đuôi -ist | der Polizist, der Tourist |
| đuôi -or | der Motor, der Doktor |
| ngày trong tuần, tháng, mùa | der Montag, der Januar, der Sommer |
| hướng, thời tiết | der Norden, der Regen, der Schnee |
| người làm nghề (nam) | der Lehrer, der Arzt |
Lưu ý: đuôi -er chỉ thường là der khi chỉ người hoặc đồ dùng, máy móc (der Lehrer, der Computer, der Fernseher). Nhiều từ đuôi -er khác không theo quy tắc này: die Butter, die Mutter, das Fenster, das Zimmer.
Thường là DAS (giống trung)
| Đuôi / nhóm | Ví dụ |
|---|---|
| -chen, -lein (từ chỉ cái nhỏ) | das Mädchen, das Brötchen, das Fräulein |
| -ment | das Dokument, das Instrument |
| -um | das Museum, das Zentrum |
| -ma | das Thema, das Klima |
| động từ dùng như danh từ | das Essen, das Schwimmen, das Leben |
| nhiều từ bắt đầu bằng Ge- | das Gemüse, das Gebäude, das Getränk |
Đặc biệt: das Mädchen (cô gái) là das dù chỉ người nữ, vì đuôi -chen luôn là das.
Danh từ ghép: nhìn từ cuối cùng
Với danh từ ghép, mạo từ do từ cuối quyết định:
- das Haus + die Tür → die Haustür
- der Kaffee + die Tasse → die Kaffeetasse
- die Kinder + der Garten → der Kindergarten
Quy tắc này đúng gần như tuyệt đối, nên rất đáng nhớ.
4 cách học để nhớ lâu
- Tô màu theo giống: xanh cho der, đỏ/hồng cho die, xanh lá cho das. Não nhớ màu nhanh hơn nhớ chữ.
- Học theo cụm, đặt trong câu: Die Tür ist offen. thay vì chỉ học "Tür = cửa".
- Ôn ngắt quãng: ôn lại đúng lúc sắp quên (sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày…) thay vì học dồn.
- Tự kiểm tra bằng trò đoán mạo từ: nhìn danh từ, đoán der/die/das trước rồi mới xem đáp án.
Trên Tiếng Đức Mỗi Ngày, mọi danh từ đều kèm mạo từ, số nhiều và tô màu theo giống, có bộ từ vựng theo chủ đề với thẻ lật, trò đoán der/die/das và lịch ôn tự động. Khi đã vững từ vựng, bạn có thể kiểm tra trình độ bằng đề thi thử tiếng Đức Goethe và telc.