Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng tiếng Đức A1 · 27 từ

Từ để hỏi & câu giao tiếp

Từ vựng A1 theo chủ đề

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
wer?—ai?
was?—cái gì?
wo?—ở đâu?
woher?—từ đâu?
wohin?—đi đâu?
wann?—khi nào?
wie?—như thế nào?
wie viel?—bao nhiêu?
wie lange?—bao lâu?
wie oft?—bao nhiêu lần?
warum?—tại sao?
welcher / welche / welches?—cái nào?
wen?—ai (Akk.)?
wessen?—của ai?
Wie geht's?—Khỏe không?

Còn 12 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.

Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.