Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng tiếng Đức A1 · 27 từ

Cơ thể & sức khỏe

Từ vựng A1 theo chủ đề

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
der Körperdie Körpercơ thể
das Gesichtdie Gesichterkhuôn mặt
das Haardie Haaretóc
das Ohrdie Ohrentai
die Nasedie Nasenmũi
der Munddie Mündermiệng
der Zahndie Zähnerăng
die Schulterdie Schulternvai
die Handdie Händebàn tay
der Fingerdie Fingerngón tay
der Fußdie Füßebàn chân
das Kniedie Knieđầu gối
das Herzdie Herzentim
die Krankheitdie Krankheitenbệnh
der Schmerzdie Schmerzencơn đau

Còn 12 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.

Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.