Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng tiếng Đức A1 · 41 từ

Con người & gia đình

Từ vựng A1 theo chủ đề

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
der Menschdie Menschencon người
die Persondie Personenngười
das Babydie Babysem bé
der Jungedie Jungencậu bé
das Mädchendie Mädchencô bé
der Großvaterdie Großväterông
die Großmutterdie Großmütterbà
die Großeltern—ông bà (số nhiều)
der Opadie Opasông (thân mật)
die Omadie Omasbà (thân mật)
der Onkeldie Onkelchú, bác, cậu
die Tantedie Tantencô, dì, bác gái
der Cousindie Cousinsanh/em họ (nam)
die Cousinedie Cousinenchị/em họ (nữ)
der Enkeldie Enkelcháu (nội/ngoại)

Còn 26 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.

Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này miễn phí.