Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng tiếng Đức A1 · 19 từ

Địa điểm trong thành phố

Từ vựng A1 theo chủ đề

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
die Arztpraxisdie Arztpraxenphòng khám
das Gemeindezentrumdie Gemeindezentrentrung tâm cộng đồng
die Moscheedie Moscheennhà thờ Hồi giáo
die Pagodedie Pagodenchùa
der Spielplatzdie Spielplätzesân chơi
der Sportplatzdie Sportplätzesân thể thao
die Turnhalledie Turnhallennhà thi đấu
der Zoodie Zoossở thú
der Biergartendie Biergärtenvườn bia
die Kneipedie Kneipenquán rượu
der Imbissdie Imbissequán ăn nhanh
die Buchhandlungdie Buchhandlungenhiệu sách
das Blumengeschäftdie Blumengeschäftetiệm hoa
der Getränkemarktdie Getränkemärktecửa hàng đồ uống
der Flohmarktdie Flohmärktechợ đồ cũ

Còn 4 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.

Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.