Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng tiếng Đức A1 · 42 từ

Động từ cơ bản

Từ vựng A1 theo chủ đề

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
machen—làm
tun—làm
geben—cho, đưa
nehmen—lấy
holen—lấy về, đón
legen—đặt (nằm)
stellen—đặt (đứng)
öffnen—mở
schließen—đóng
aufmachen—mở ra
zumachen—đóng lại
fragen—hỏi
antworten—trả lời
sagen—nói
erzählen—kể

Còn 27 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.

Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.

Từ vựng tiếng Đức Động từ cơ bản (A1) – 42 từ có der/die/das · Tiếng Đức Mỗi Ngày