Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng tiếng Đức A1 · 30 từ

Giải trí & sở thích

Từ vựng A1 theo chủ đề

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
der Sport-thể thao
der Fußball-bóng đá
das Tennis-quần vợt
der Volleyball-bóng chuyền
das Schwimmbaddie Schwimmbäderbể bơi
das Spieldie Spieletrò chơi; trận đấu
die Musik-âm nhạc
das Lieddie Liederbài hát
die Gitarredie Gitarrenđàn ghi-ta
das Klavierdie Klavieređàn piano
der Filmdie Filmebộ phim
das Konzertdie Konzertebuổi hòa nhạc
die Zeitschriftdie Zeitschriftentạp chí
das Fotodie Fotosbức ảnh
die Kameradie Kamerasmáy ảnh

Còn 15 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.

Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.