Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng tiếng Đức A1 · 30 từ

Giới từ & vị trí

Từ vựng A1 theo chủ đề

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
in—trong
an—ở cạnh, trên (mặt đứng)
auf—trên
unter—dưới
über—phía trên; về
vor—trước
hinter—sau
neben—bên cạnh
zwischen—giữa
mit—với
ohne—không có
für—cho
gegen—chống lại; khoảng (giờ)
um—lúc (giờ); quanh
durch—xuyên qua

Còn 15 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.

Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.