Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng tiếng Đức A1 · 18 từ

Đồ dùng & hoạt động lớp học

Từ vựng A1 theo chủ đề

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
die Schultaschedie Schultaschencặp sách
das Linealdie Linealethước kẻ
der Spitzerdie Spitzergọt bút chì
die Federmappedie Federmappenhộp bút
der Taschenrechnerdie Taschenrechnermáy tính bỏ túi
der Stundenplandie Stundenplänethời khóa biểu
der Testdie Testsbài kiểm tra
das Beispieldie Beispieleví dụ
der Satzdie Sätzecâu
das Wortdie Wörtertừ
der Buchstabedie Buchstabenchữ cái
die Seitedie Seitentrang
die Übungdie Übungenbài tập
ergänzen—điền vào
markieren—đánh dấu

Còn 3 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.

Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.