Từ vựng tiếng Đức A1 · 48 từ
Từ vựng A1 theo chủ đề
| Từ tiếng Đức | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| das Hochhaus | die Hochhäuser | nhà cao tầng |
| das Badezimmer | die Badezimmer | phòng tắm |
| das Kinderzimmer | die Kinderzimmer | phòng trẻ em |
| der Flur | die Flure | hành lang |
| die Toilette | die Toiletten | nhà vệ sinh |
| der Keller | die Keller | tầng hầm |
| der Garten | die Gärten | khu vườn |
| die Garage | die Garagen | nhà để xe |
| die Treppe | die Treppen | cầu thang |
| der Aufzug | die Aufzüge | thang máy |
| das Fenster | die Fenster | cửa sổ |
| die Tür | die Türen | cửa ra vào |
| die Wand | die Wände | bức tường |
| der Boden | die Böden | sàn nhà |
| die Decke | die Decken | trần nhà; chăn |
Còn 33 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.
Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.