Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng tiếng Đức A1 · 41 từ

Quần áo & màu sắc

Từ vựng A1 theo chủ đề

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
die Kleidung-quần áo
der Rockdie Röckechân váy
die Blusedie Blusenáo cánh nữ
die Jeansdie Jeansquần jean
der Manteldie Mänteláo khoác dài
der Anzugdie Anzügebộ com-lê
die Mützedie Mützenmũ len
der Hutdie Hütemũ có vành
der Schaldie Schalskhăn quàng
der Handschuhdie Handschuhegăng tay
der Stiefeldie Stiefelủng, bốt
die Sockedie Sockentất
der Gürteldie Gürtelthắt lưng
die Unterwäsche-đồ lót
der Schlafanzugdie Schlafanzügebộ đồ ngủ

Còn 26 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.

Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.