Từ vựng tiếng Đức A1 · 25 từ
Từ vựng A1 theo chủ đề
| Từ tiếng Đức | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| der Wecker | die Wecker | đồng hồ báo thức |
| die Zeitansage | die Zeitansagen | báo giờ |
| der Alltag | - | cuộc sống hằng ngày |
| die Gewohnheit | die Gewohnheiten | thói quen |
| der Tagesablauf | die Tagesabläufe | lịch sinh hoạt trong ngày |
| aufwachen | — | thức dậy |
| sich duschen | — | tắm vòi sen |
| sich die Zähne putzen | — | đánh răng |
| sich kämmen | — | chải tóc |
| sich schminken | — | trang điểm |
| sich rasieren | — | cạo râu |
| zu Mittag essen | — | ăn trưa |
| zu Abend essen | — | ăn tối |
| einschlafen | — | ngủ thiếp đi |
| zur Arbeit fahren | — | đi làm |
Còn 10 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.
Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.