Từ vựng tiếng Đức A1 · 37 từ
Từ vựng A1 theo chủ đề
| Từ tiếng Đức | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| null | — | số 0 |
| eins | — | một |
| zwei | — | hai |
| drei | — | ba |
| vier | — | bốn |
| fünf | — | năm |
| sechs | — | sáu |
| sieben | — | bảy |
| acht | — | tám |
| neun | — | chín |
| zehn | — | mười |
| elf | — | mười một |
| zwölf | — | mười hai |
| zwanzig | — | hai mươi |
| dreißig | — | ba mươi |
Còn 22 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.
Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.