Từ vựng tiếng Đức A1 · 51 từ
Từ vựng A1 theo chủ đề
| Từ tiếng Đức | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| die Uhrzeit | die Uhrzeiten | giờ (đồng hồ) |
| die Sekunde | die Sekunden | giây |
| die Viertelstunde | die Viertelstunden | mười lăm phút |
| der Vormittag | die Vormittage | buổi sáng (trước trưa) |
| die Nacht | die Nächte | đêm |
| der Dienstag | die Dienstage | thứ Ba |
| der Mittwoch | die Mittwoche | thứ Tư |
| der Donnerstag | die Donnerstage | thứ Năm |
| der Freitag | die Freitage | thứ Sáu |
| der Samstag | die Samstage | thứ Bảy |
| der Sonntag | die Sonntage | Chủ nhật |
| der Monat | die Monate | tháng |
| der Januar | - | tháng Một |
| der Februar | - | tháng Hai |
| der März | - | tháng Ba |
Còn 36 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.
Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.