Từ vựng tiếng Đức A1 · 29 từ
Từ vựng A1 theo chủ đề
| Từ tiếng Đức | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| die Sonne | - | mặt trời |
| der Regen | - | mưa |
| der Schnee | - | tuyết |
| der Wind | die Winde | gió |
| der Himmel | - | bầu trời |
| der Mond | die Monde | mặt trăng |
| der Stern | die Sterne | ngôi sao |
| der Baum | die Bäume | cái cây |
| die Blume | die Blumen | bông hoa |
| das Tier | die Tiere | con vật |
| der Hund | die Hunde | con chó |
| die Katze | die Katzen | con mèo |
| der Vogel | die Vögel | con chim |
| das Pferd | die Pferde | con ngựa |
| die Kuh | die Kühe | con bò |
Còn 14 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.
Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.