Từ vựng tiếng Đức A1 · 33 từ
Từ vựng A1 theo chủ đề
| Từ tiếng Đức | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| gut | — | tốt |
| schlecht | — | xấu, tồi |
| richtig | — | đúng |
| leicht | — | nhẹ, dễ |
| schwer | — | nặng, khó |
| schnell | — | nhanh |
| langsam | — | chậm |
| stark | — | mạnh |
| dick | — | dày, béo |
| dünn | — | mỏng, gầy |
| hoch | — | cao |
| tief | — | sâu |
| breit | — | rộng |
| schmal | — | hẹp |
| voll | — | đầy |
Còn 18 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.
Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.