Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng tiếng Đức A2 · 16 từ

Cơ quan & giấy tờ

Từ vựng A2 theo chủ đề

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
das Amtdie Ämtercơ quan nhà nước
die Unterschriftdie Unterschriftenchữ ký
der Personalausweisdie Personalausweisechứng minh thư
die Geburtsurkundedie Geburtsurkundengiấy khai sinh
die Bescheinigungdie Bescheinigungengiấy xác nhận
die Wartenummerdie Wartenummernsố thứ tự
die Kopiedie Kopienbản sao
das Originaldie Originalebản gốc
das Kindergeld-tiền trợ cấp nuôi con
beantragen—nộp đơn xin
einreichen—nộp (hồ sơ)
abgeben—nộp, giao
verlängern—gia hạn
gültig—có hiệu lực
abgelaufen—hết hạn

Còn 1 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.

Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.