Từ vựng tiếng Đức A2 · 24 từ
Từ vựng A2 theo chủ đề
| Từ tiếng Đức | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| das Smartphone | die Smartphones | điện thoại thông minh |
| der Laptop | die Laptops | máy tính xách tay |
| das Tablet | die Tablets | máy tính bảng |
| die App | die Apps | ứng dụng |
| die Webseite | die Webseiten | trang web |
| das WLAN | - | mạng Wi-Fi |
| das Netz | die Netze | mạng |
| das Ladegerät | die Ladegeräte | bộ sạc |
| der Anruf | die Anrufe | cuộc gọi |
| das Programm | die Programme | chương trình |
| das Radio | die Radios | đài radio |
| die Werbung | - | quảng cáo |
| der Benutzername | die Benutzernamen | tên người dùng |
| herunterladen | — | tải xuống |
| hochladen | — | tải lên |
Còn 9 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.
Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.