Từ vựng tiếng Đức A2 · 10 từ
Từ vựng A2 theo chủ đề
| Từ tiếng Đức | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| die Ente | die Enten | con vịt |
| das Feld | die Felder | cánh đồng |
| der Hügel | die Hügel | ngọn đồi |
| das Tal | die Täler | thung lũng |
| der Bach | die Bäche | con suối |
| die Pflanze | die Pflanzen | cây cối |
| das Gras | - | cỏ |
| pflanzen | — | trồng |
| gießen | — | tưới |
| wild | — | hoang dã |
Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.