Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng tiếng Đức A2 · 12 từ

Dụng cụ nhà bếp

Từ vựng A2 theo chủ đề

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
der Kochtopfdie Kochtöpfenồi
das Schneidebrettdie Schneidebretterthớt
der Schneebesendie Schneebesencây đánh trứng
das Siebdie Siebecái rây
die Schöpfkelledie Schöpfkellenmuôi múc canh
der Schwammdie Schwämmemiếng bọt biển
das Geschirrtuchdie Geschirrtücherkhăn lau bát
der Becherdie Bechercốc
die Untertassedie Untertassenđĩa lót tách
die Alufolie-giấy bạc
die Frischhaltefolie-màng bọc thực phẩm
umrühren—khuấy
Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.