Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng tiếng Đức A2 · 22 từ

Sức khỏe & đi khám

Từ vựng A2 theo chủ đề

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
die Gesundheit-sức khỏe
die Verletzungdie Verletzungenchấn thương
der Unfalldie Unfälletai nạn
der Krankenwagendie Krankenwagenxe cứu thương
der Durchfall-tiêu chảy
die Übelkeit-buồn nôn
der Kreislauf-tuần hoàn máu
die Diätdie Diätenchế độ ăn kiêng
das Gewicht-cân nặng
die Operationdie Operationenca phẫu thuật
die Gesundheitskartedie Gesundheitskartenthẻ bảo hiểm y tế
das Attestdie Attestegiấy chứng nhận của bác sĩ
sich verletzen—bị thương
bluten—chảy máu
brechen—gãy; nôn

Còn 7 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.

Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.