Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng tiếng Đức A2 · 11 từ

Ngân hàng & tiền bạc

Từ vựng A2 theo chủ đề

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
das Girokontodie Girokontentài khoản thanh toán
die Kontonummerdie Kontonummernsố tài khoản
die IBANdie IBANsmã IBAN
die Geheimzahldie Geheimzahlenmã PIN
der Kontoauszugdie Kontoauszügesao kê tài khoản
der Dauerauftragdie Daueraufträgelệnh chuyển khoản định kỳ
die Lastschriftdie Lastschriftenghi nợ tự động
der Kreditdie Kreditekhoản vay
die Zinsen—tiền lãi
das Onlinebanking-ngân hàng trực tuyến
sperren—khóa (thẻ)
Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.