Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng tiếng Đức A2 · 6 từ

Quần áo & mua sắm đồ

Từ vựng A2 theo chủ đề

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
die Strickjackedie Strickjackenáo len cài cúc
die Krawattedie Krawattencà vạt
die Sandaledie Sandalendép xăng-đan
der Badeanzugdie Badeanzügeđồ bơi
gestreift—kẻ sọc
kariert—kẻ ca-rô
Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.

Từ vựng tiếng Đức Quần áo & mua sắm đồ (A2) – 6 từ có der/die/das · Tiếng Đức Mỗi Ngày