Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng tiếng Đức A2 · 19 từ

Thể thao

Từ vựng A2 theo chủ đề

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
die Sportartdie Sportartenmôn thể thao
die Mannschaftdie Mannschaftenđội
der Spielerdie Spielercầu thủ, người chơi
der Trainerdie Trainerhuấn luyện viên
das Tordie Torebàn thắng; khung thành
das Stadiondie Stadiensân vận động
der Wettkampfdie Wettkämpfecuộc thi đấu
die Meisterschaftdie Meisterschaftengiải vô địch
der Siegerdie Siegerngười thắng
das Fitnesstraining-tập thể hình
das Badminton-cầu lông
das Tischtennis-bóng bàn
das Radfahren-đạp xe
sich bewegen—vận động
unentschieden—hòa

Còn 4 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.

Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.