Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng tiếng Đức A2 · 9 từ

Thể thao & câu lạc bộ

Từ vựng A2 theo chủ đề

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
das Trainingdie Trainingsbuổi tập
der Schiedsrichterdie Schiedsrichtertrọng tài
die Niederlagedie Niederlagentrận thua
die Ausdauer-sức bền
der Marathondie Marathonsmarathon
ein Tor schießen—ghi bàn
unentschieden spielen—hòa
sich aufwärmen—khởi động
sich dehnen—giãn cơ
Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.