Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng tiếng Đức A2 · 16 từ

Thiên nhiên & phong cảnh

Từ vựng A2 theo chủ đề

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
die Landschaftdie Landschaftenphong cảnh
der Gipfeldie Gipfelđỉnh núi
die Höhledie Höhlenhang động
der Wasserfalldie Wasserfällethác nước
das Uferdie Uferbờ sông
die Buchtdie Buchtenvịnh
die Wüstedie Wüstensa mạc
der Dschungeldie Dschungelrừng rậm
der Steindie Steinehòn đá
der Sand-cát
die Erde-đất; trái đất
der Astdie Ästecành cây
die Wurzeldie Wurzelnrễ
der Sonnenaufgangdie Sonnenaufgängebình minh
der Sonnenuntergangdie Sonnenuntergängehoàng hôn

Còn 1 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.

Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.