Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng tiếng Đức A2 · 15 từ

Thời tiết

Từ vựng A2 theo chủ đề

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
die Vorhersagedie Vorhersagendự báo
der Blitzdie Blitzetia chớp
der Donner-sấm
der Hagel-mưa đá
das Glatteis-băng trơn trên đường
die Hitze-cái nóng
die Kälte-cái lạnh
der Schauerdie Schauermưa rào
der Sturmdie Stürmebão
regnerisch—có mưa
neblig—có sương mù
schwül—oi bức
mild—ôn hòa
frieren—lạnh cóng; đóng băng
Es hat 20 Grad.—Trời 20 độ.
Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.