Từ vựng tiếng Đức A2 · 34 từ
Từ vựng A2 theo chủ đề
| Từ tiếng Đức | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| ehrlich | — | trung thực |
| höflich | — | lịch sự |
| unhöflich | — | bất lịch sự |
| geduldig | — | kiên nhẫn |
| ungeduldig | — | thiếu kiên nhẫn |
| zuverlässig | — | đáng tin cậy |
| ordentlich | — | ngăn nắp |
| faul | — | lười |
| neugierig | — | tò mò |
| schüchtern | — | nhút nhát |
| sympathisch | — | dễ mến |
| traurig | — | buồn |
| glücklich | — | hạnh phúc |
| nervös | — | lo lắng, hồi hộp |
| wütend | — | giận dữ |
Còn 19 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.
Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.