Từ vựng tiếng Đức A2 · 31 từ
Từ vựng A2 theo chủ đề
| Từ tiếng Đức | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| vorher | — | trước đó |
| nachher | — | sau đó |
| inzwischen | — | trong lúc đó, giờ đây |
| damals | — | hồi đó |
| früher | — | trước đây |
| sofort | — | ngay lập tức |
| gleich | — | ngay, lát nữa |
| endlich | — | cuối cùng |
| plötzlich | — | đột nhiên |
| neulich | — | gần đây |
| zuletzt | — | lần cuối |
| meistens | — | thường thì |
| normalerweise | — | thông thường |
| ab und zu | — | thỉnh thoảng |
| jeden Tag | — | mỗi ngày |
Còn 16 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.
Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.