Từ vựng tiếng Đức A2 · 27 từ
Từ vựng A2 theo chủ đề
| Từ tiếng Đức | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| die Klasse | die Klassen | lớp học |
| das Fach | die Fächer | môn học |
| die Note | die Noten | điểm số |
| das Zeugnis | die Zeugnisse | học bạ, chứng chỉ |
| die Hausaufgabe | die Hausaufgaben | bài tập về nhà |
| die Tafel | die Tafeln | bảng |
| die Grundschule | die Grundschulen | trường tiểu học |
| das Gymnasium | die Gymnasien | trường trung học (dự bị ĐH) |
| das Abitur | - | bằng tốt nghiệp phổ thông |
| das Studium | die Studien | việc học đại học |
| das Semester | die Semester | học kỳ |
| der Lehrling | die Lehrlinge | người học việc |
| das Praktikum | die Praktika | kỳ thực tập |
| das Wörterbuch | die Wörterbücher | từ điển |
| die Grammatik | - | ngữ pháp |
Còn 12 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.
Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.