Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng tiếng Đức A2 · 26 từ

Công việc & văn phòng

Từ vựng A2 theo chủ đề

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
der Mitarbeiterdie Mitarbeiternhân viên
die Mitarbeiterindie Mitarbeiterinnennhân viên (nữ)
die Abteilungsleiterindie Abteilungsleiterinnentrưởng phòng (nữ)
die Chefindie Chefinnensếp (nữ)
der Druckerdie Druckermáy in
der Kopiererdie Kopierermáy photocopy
die E-Maildie E-Mailsthư điện tử
der Vertragdie Verträgehợp đồng
die Kündigungdie Kündigungensự thôi việc, chấm dứt
der Lohndie Löhnetiền công
die Steuerdie Steuernthuế
die Sitzungdie Sitzungencuộc họp
die Tagesordnungdie Tagesordnungenchương trình họp
die Vollzeit-toàn thời gian
die Teilzeit-bán thời gian

Còn 11 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.

Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.