Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng tiếng Đức A2 · 11 từ

Đồ gia dụng & việc nhà

Từ vựng A2 theo chủ đề

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
der Trocknerdie Trocknermáy sấy quần áo
der Wäscheständerdie Wäscheständergiá phơi đồ
der Mülleimerdie Mülleimerthùng rác
der Müllsackdie Müllsäcketúi rác
die Glühlampedie Glühlampenbóng đèn sợi đốt
der Ventilatordie Ventilatorenquạt
der Rauchmelderdie Rauchmeldermáy báo khói
der Schimmel-nấm mốc
wischen—lau
fegen—quét
lüften—mở cửa thông gió
Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.