Từ vựng tiếng Đức A2 · 30 từ
Từ vựng A2 theo chủ đề
| Từ tiếng Đức | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| der Haushalt | die Haushalte | việc nhà |
| das Geschirr | - | bát đĩa |
| der Topf | die Töpfe | cái nồi |
| die Pfanne | die Pfannen | cái chảo |
| der Deckel | die Deckel | cái nắp |
| die Schüssel | die Schüsseln | cái tô |
| das Brett | die Bretter | tấm thớt, tấm ván |
| der Wasserkocher | die Wasserkocher | ấm đun nước |
| die Kaffeemaschine | die Kaffeemaschinen | máy pha cà phê |
| der Toaster | die Toaster | máy nướng bánh mì |
| das Bügeleisen | die Bügeleisen | bàn là |
| die Wäsche | - | đồ giặt |
| der Müllbeutel | die Müllbeutel | túi rác |
| der Lappen | die Lappen | giẻ lau |
| das Spülmittel | die Spülmittel | nước rửa bát |
Còn 15 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.
Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.