Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng tiếng Đức B1 · 30 từ

Cảm xúc & các mối quan hệ

Từ vựng B1 theo chủ đề

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
das Gefühldie Gefühlecảm xúc
die Beziehungdie Beziehungenmối quan hệ
die Liebe-tình yêu
der Streitdie Streitigkeitencuộc cãi vã
der Konfliktdie Konfliktexung đột
das Vertrauen-sự tin tưởng
die Eifersucht-sự ghen tuông
die Einsamkeit-sự cô đơn
die Angstdie Ängstenỗi sợ
die Sorgedie Sorgennỗi lo
die Freudedie Freudenniềm vui
die Enttäuschungdie Enttäuschungensự thất vọng
der Stolz-niềm tự hào
die Trennungdie Trennungensự chia tay
die Scheidungdie Scheidungenly hôn

Còn 15 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.

Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.