Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng tiếng Đức B1 · 22 từ

Công nghệ & thiết bị

Từ vựng B1 theo chủ đề

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
die Technikdie Technikenkỹ thuật, công nghệ
die Technologiedie Technologiencông nghệ
das Gerätdie Gerätethiết bị
die Erfindungdie Erfindungenphát minh
die Innovationdie Innovationenđổi mới
die Daten—dữ liệu (số nhiều)
der Speicherdie Speicherbộ nhớ
das Updatedie Updatesbản cập nhật
die Einstellungdie Einstellungencài đặt
der Lautsprecherdie Lautsprecherloa
der Roboterdie Roboterrô-bốt
die Automatisierung-tự động hóa
die Künstliche Intelligenz-trí tuệ nhân tạo
der Nutzerdie Nutzerngười dùng
die Sicherheit-an ninh, an toàn

Còn 7 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.

Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.