Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng tiếng Đức B1 · 14 từ

Một ngày ở công ty

Từ vựng B1 theo chủ đề

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
das Protokolldie Protokollebiên bản
die Präsentationdie Präsentationenbài thuyết trình
der Auftragdie Aufträgeđơn hàng, nhiệm vụ
die Zusammenarbeit-sự hợp tác
der Urlaubsantragdie Urlaubsanträgeđơn xin nghỉ phép
die Gehaltsabrechnungdie Gehaltsabrechnungenphiếu lương
das Bruttogehalt-lương trước thuế
das Nettogehalt-lương thực nhận
die Sozialversicherung-bảo hiểm xã hội
der Kundenkontakt-tiếp xúc khách hàng
vereinbaren—thỏa thuận, hẹn
absprechen—bàn bạc thống nhất
vertreten—làm thay
einarbeiten—hướng dẫn việc
Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.