Từ vựng tiếng Đức B1 · 23 từ
Từ vựng B1 theo chủ đề
| Từ tiếng Đức | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| die Absicht | die Absichten | ý định |
| die Ankündigung | die Ankündigungen | thông báo trước |
| die Aufmerksamkeit | - | sự chú ý |
| der Ausdruck | die Ausdrücke | cách diễn đạt |
| die Bedingung | die Bedingungen | điều kiện |
| der Beweis | die Beweise | bằng chứng |
| der Eindruck | die Eindrücke | ấn tượng |
| das Ereignis | die Ereignisse | sự kiện |
| das Ergebnis | die Ergebnisse | kết quả |
| die Erinnerung | die Erinnerungen | ký ức |
| die Erklärung | die Erklärungen | lời giải thích |
| die Folge | die Folgen | hậu quả |
| die Geschichte | die Geschichten | câu chuyện; lịch sử |
| der Hinweis | die Hinweise | gợi ý, lưu ý |
| der Inhalt | die Inhalte | nội dung |
Còn 8 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.
Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.