Từ vựng tiếng Đức B1 · 19 từ
Từ vựng B1 theo chủ đề
| Từ tiếng Đức | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| das Nahrungsmittel | die Nahrungsmittel | thực phẩm |
| der Nährstoff | die Nährstoffe | chất dinh dưỡng |
| das Vitamin | die Vitamine | vitamin |
| das Eiweiß | - | chất đạm |
| das Fett | die Fette | chất béo |
| die Kalorie | die Kalorien | calo |
| der Ballaststoff | die Ballaststoffe | chất xơ |
| die Mahlzeit | die Mahlzeiten | bữa ăn |
| das Fertiggericht | die Fertiggerichte | đồ ăn chế biến sẵn |
| die Lebensmittelunverträglichkeit | die Lebensmittelunverträglichkeiten | không dung nạp thực phẩm |
| der Vegetarier | die Vegetarier | người ăn chay |
| der Veganer | die Veganer | người ăn thuần chay |
| vertragen | — | chịu được (thức ăn) |
| ausgewogen | — | cân bằng |
| kalorienarm | — | ít calo |
Còn 4 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.
Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.