Từ vựng tiếng Đức B1 · 50 từ
Từ vựng B1 theo chủ đề
| Từ tiếng Đức | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| achten auf + Akk. | — | chú ý đến |
| sich ärgern über + Akk. | — | bực mình về |
| sich bedanken für + Akk. | — | cảm ơn về |
| sich beschweren über + Akk. | — | phàn nàn về |
| bestehen aus + Dat. | — | gồm có |
| denken an + Akk. | — | nghĩ đến |
| sich erinnern an + Akk. | — | nhớ đến |
| sich entschuldigen für + Akk. | — | xin lỗi về |
| sich freuen auf + Akk. | — | mong đợi |
| sich freuen über + Akk. | — | vui về |
| gehören zu + Dat. | — | thuộc về |
| sich gewöhnen an + Akk. | — | quen với |
| glauben an + Akk. | — | tin vào |
| gratulieren zu + Dat. | — | chúc mừng về |
| helfen bei + Dat. | — | giúp về |
Còn 35 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.
Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.