Từ vựng tiếng Đức B1 · 35 từ
Từ vựng B1 theo chủ đề
| Từ tiếng Đức | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| annehmen | — | chấp nhận; giả định |
| anbieten | — | mời, đề nghị |
| aufgeben | — | từ bỏ |
| ausnutzen | — | tận dụng; lợi dụng |
| beeinflussen | — | ảnh hưởng |
| beschreiben | — | mô tả |
| besitzen | — | sở hữu |
| bestätigen | — | xác nhận |
| beurteilen | — | đánh giá |
| bewältigen | — | vượt qua |
| empfangen | — | tiếp đón |
| entdecken | — | phát hiện |
| enthalten | — | chứa đựng |
| entstehen | — | hình thành |
| erfahren | — | biết được, trải nghiệm |
Còn 20 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.
Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.