Từ vựng tiếng Đức B1 · 18 từ
Từ vựng B1 theo chủ đề
| Từ tiếng Đức | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| die Reiseversicherung | die Reiseversicherungen | bảo hiểm du lịch |
| die Pauschalreise | die Pauschalreisen | tour trọn gói |
| der Reiseleiter | die Reiseleiter | hướng dẫn viên |
| die Buchungsbestätigung | die Buchungsbestätigungen | xác nhận đặt chỗ |
| der Aufenthalt | die Aufenthalte | thời gian lưu trú |
| der Anschlusszug | die Anschlusszüge | chuyến tàu nối |
| die Entschädigung | die Entschädigungen | tiền bồi thường |
| der Zoll | - | hải quan |
| die Sicherheitskontrolle | die Sicherheitskontrollen | kiểm tra an ninh |
| das Handgepäck | - | hành lý xách tay |
| die Bordkarte | die Bordkarten | thẻ lên máy bay |
| der Mietwagen | die Mietwagen | xe thuê |
| die Rundreise | die Rundreisen | chuyến du lịch vòng |
| umbuchen | — | đổi vé |
| sich beschweren über | — | phàn nàn về |
Còn 3 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.
Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.