Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng tiếng Đức B1 · 16 từ

Thời gian rảnh & sở thích

Từ vựng B1 theo chủ đề

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
die Freizeitbeschäftigungdie Freizeitbeschäftigungenhoạt động giải trí
die Leidenschaftdie Leidenschaftenniềm đam mê
die Mitgliedschaftdie Mitgliedschaftentư cách thành viên
der Mitgliedsbeitragdie Mitgliedsbeiträgephí hội viên
das Abenteuerdie Abenteuercuộc phiêu lưu
der Kurztripdie Kurztripschuyến đi ngắn
die Fotografie-nhiếp ảnh
das Gärtnern-làm vườn
das Brettspieldie Brettspieletrò chơi cờ bàn
die Handarbeitdie Handarbeitenđồ thủ công
das Heimwerken-tự sửa chữa đồ trong nhà
sich entspannen—thư giãn
abschalten—xả hơi
faulenzen—ngồi không, lười biếng
unternehmen—làm, tổ chức (hoạt động)

Còn 1 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.

Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.