Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng tiếng Đức B1 · 21 từ

Giao thông

Từ vựng B1 theo chủ đề

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
das Verkehrsmitteldie Verkehrsmittelphương tiện giao thông
der öffentliche Nahverkehr-giao thông công cộng nội đô
die Verbindungdie Verbindungentuyến kết nối
der Anschlussdie Anschlüssechuyến nối tiếp
die Fahrbahndie Fahrbahnenlàn đường
der Radwegdie Radwegeđường xe đạp
der Fußgängerdie Fußgängerngười đi bộ
der Zebrastreifendie Zebrastreifenvạch qua đường
die Geschwindigkeitdie Geschwindigkeitentốc độ
die Umleitungdie Umleitungenđường vòng
der Strafzetteldie Strafzettelvé phạt
das Elektroautodie Elektroautosô tô điện
das Carsharing-dịch vụ dùng chung ô tô
der Pendlerdie Pendlerngười đi làm xa hằng ngày
pendeln—đi làm xa hằng ngày

Còn 6 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.

Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.