Từ vựng tiếng Đức B1 · 12 từ
Từ vựng B1 theo chủ đề
| Từ tiếng Đức | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| die Fahrschule | die Fahrschulen | trường dạy lái xe |
| die Fahrprüfung | die Fahrprüfungen | thi lái xe |
| der Blitzer | die Blitzer | camera bắn tốc độ |
| die Geschwindigkeitsbegrenzung | die Geschwindigkeitsbegrenzungen | giới hạn tốc độ |
| die Vorfahrt | - | quyền ưu tiên |
| die Ausfahrt | die Ausfahrten | lối ra |
| das Parkhaus | die Parkhäuser | nhà đỗ xe |
| der Parkschein | die Parkscheine | vé đỗ xe |
| tanken | — | đổ xăng |
| anschnallen | — | thắt dây an toàn |
| blinken | — | bật xi nhan |
| rasen | — | phóng nhanh |
Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.