Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng tiếng Đức B1 · 28 từ

Giao tiếp & ứng xử

Từ vựng B1 theo chủ đề

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
die Kommunikation-giao tiếp
das Gesprächdie Gesprächecuộc trò chuyện
die Unterhaltungdie Unterhaltungencuộc chuyện trò; giải trí
die Auseinandersetzungdie Auseinandersetzungencuộc tranh cãi
die Bemerkungdie Bemerkungenlời nhận xét
die Andeutungdie Andeutungenlời ám chỉ
die Aufforderungdie Aufforderungenlời yêu cầu
die Empfehlungdie Empfehlungenlời khuyên, giới thiệu
die Zustimmung-sự đồng ý
die Ablehnungdie Ablehnungensự từ chối
der Vorwurfdie Vorwürfelời trách móc
die Entschuldigungdie Entschuldigungenlời xin lỗi
die Körpersprache-ngôn ngữ cơ thể
der Blickkontakt-giao tiếp bằng mắt
sich äußern—phát biểu ý kiến

Còn 13 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.

Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.

Từ vựng tiếng Đức Giao tiếp & ứng xử (B1) – 28 từ có der/die/das · Tiếng Đức Mỗi Ngày