Từ vựng tiếng Đức B1 · 18 từ
Từ vựng B1 theo chủ đề
| Từ tiếng Đức | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| deshalb / deswegen / daher | — | vì vậy |
| sondern | — | mà (sau phủ định) |
| außerdem | — | ngoài ra |
| seitdem | — | kể từ khi |
| als | — | khi (quá khứ, một lần) |
| ohne … zu | — | mà không |
| statt … zu | — | thay vì |
| entweder … oder | — | hoặc … hoặc |
| zum Beispiel | — | ví dụ |
| zum Schluss | — | cuối cùng |
| zuerst | — | trước tiên |
| danach | — | sau đó |
| schließlich | — | cuối cùng |
| dagegen | — | ngược lại |
| jedoch | — | tuy nhiên |
Còn 3 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.
Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.