Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng tiếng Đức B1 · 30 từ

Môi trường

Từ vựng B1 theo chủ đề

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
der Umweltschutz-bảo vệ môi trường
die Umweltverschmutzung-ô nhiễm môi trường
der Klimaschutz-bảo vệ khí hậu
die Erderwärmung-sự nóng lên toàn cầu
das Abgasdie Abgasekhí thải
der Abfalldie Abfällerác thải
der Plastikmüll-rác nhựa
die Energiedie Energiennăng lượng
die Solaranlagedie Solaranlagenhệ thống điện mặt trời
das Kraftwerkdie Kraftwerkenhà máy điện
die Ressourcedie Ressourcentài nguyên
die Überschwemmungdie Überschwemmungenlũ lụt
die Dürredie Dürrenhạn hán
die Tierartdie Tierartenloài động vật
der Naturschutz-bảo vệ thiên nhiên

Còn 15 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.

Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.