Từ vựng tiếng Đức B1 · 20 từ
Từ vựng B1 theo chủ đề
| Từ tiếng Đức | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| die Eigentumswohnung | die Eigentumswohnungen | căn hộ sở hữu |
| das Eigenheim | die Eigenheime | nhà riêng |
| die Wohngemeinschaft | die Wohngemeinschaften | nhà ở chung (WG) |
| der Wohnungsmarkt | - | thị trường nhà ở |
| die Wohnungssuche | - | việc tìm nhà |
| der Makler | die Makler | môi giới |
| die Provision | die Provisionen | hoa hồng |
| der Quadratmeter | die Quadratmeter | mét vuông |
| die Lage | die Lagen | vị trí |
| die Umgebung | die Umgebungen | khu vực xung quanh |
| der Stadtteil | die Stadtteile | quận, khu phố |
| der Vorort | die Vororte | ngoại ô |
| die Renovierung | die Renovierungen | sửa sang |
| die Mieterhöhung | die Mieterhöhungen | tăng tiền thuê |
| einziehen | — | dọn vào |
Còn 5 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.
Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.