Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng tiếng Đức B1 · 14 từ

Gia đình & nuôi dạy con

Từ vựng B1 theo chủ đề

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
die Erziehung-giáo dục con cái
der Erzieherdie Erziehergiáo viên mầm non
das Elterngeld-trợ cấp nuôi con
die Elternzeit-thời gian nghỉ nuôi con
der Elternabenddie Elternabendehọp phụ huynh
die Schulpflicht-nghĩa vụ đi học
das Taschengeld-tiền tiêu vặt
die Pubertät-tuổi dậy thì
die Belohnungdie Belohnungenphần thưởng
erziehen—nuôi dạy
schimpfen—mắng
verwöhnen—nuông chiều
aufpassen auf—trông chừng
verantwortungsvoll—có trách nhiệm
Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.