Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng tiếng Đức B1 · 24 từ

Pháp luật & thủ tục

Từ vựng B1 theo chủ đề

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
die Anzeigedie Anzeigentố giác; quảng cáo
der Diebstahldie Diebstählevụ trộm
der Diebdie Diebekẻ trộm
das Gerichtdie Gerichtetòa án
der Anwaltdie Anwälteluật sư
die Strafedie Strafenhình phạt
das Bußgelddie Bußgeldertiền phạt
der Zeugedie Zeugennhân chứng
der Schadensfalldie Schadensfälletrường hợp thiệt hại
die Vollmachtdie Vollmachtengiấy ủy quyền
der Bescheiddie Bescheidequyết định (của cơ quan)
der Widerspruchdie Widersprücheđơn khiếu nại (phản đối quyết định)
die Steuererklärungdie Steuererklärungentờ khai thuế
das Aufenthaltsrecht-quyền cư trú
die Einbürgerungdie Einbürgerungennhập quốc tịch

Còn 9 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.

Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.

Từ vựng tiếng Đức Pháp luật & thủ tục (B1) – 24 từ có der/die/das · Tiếng Đức Mỗi Ngày